sexadecimal notation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống ký hiệu sử dụng 16 tự khác nhau: "sexadecimal notation" một hệ thống ký hiệu số học sử dụng 16 chữ số hoặc tự để biểu diễn giá trị, thay vì 10 chữ số như hệ thập phân thông thường. Hệ thống này thường dùng các chữ số 0-9 các chữ cái A-F để đại diện cho các giá trị từ 0 đến 15.
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học máy tính giải thích cách ký hiệu thập lục phân được sử dụng trong lập trình cho các địa chỉ bộ nhớ.)
  • (Trong ký hiệu thập lục phân, số thập phân 255 được biểu diễn FF.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sexadecimal notation" thường được gọi là "hệ thập lục phân" trong tiếng Việt, được dùng phổ biến trong khoa học máy tính, lập trình, kỹ thuật số để biểu diễn dữ liệu nhị phân một cách gọn gàng.
    • Programmers often use sexadecimal notation to simplify the reading of binary code. (Các lập trình viên thường sử dụng ký hiệu thập lục phân để đơn giản hóa việc đọc nhị phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexadecimal notation (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "sexadecimal notation", cũng chỉ hệ thống ký hiệu 16 tự.
    • The term hexadecimal notation is more widely used than sexadecimal notation. (Thuật ngữ ký hiệu thập lục phân được sử dụng rộng rãi hơn so với ký hiệu thập lục phân.) [Lưu ý: Bản thân "sexadecimal notation" từ hiếm, thường được thay thế bằng "hexadecimal notation".]
Từ đồng nghĩa
  • Hexadecimal system: hệ thập lục phân.
  • Base-16 notation: ký hiệu số 16.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sexadecimal notation", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

sexadecimal notation
A computer scientist writes a number in sexadecimal notation on a whiteboard.